Tiếng Việt
Nàng thơ tiếng Anh là gì?
nàng thơ tiếng Anh là muse /mjuz/. Nàng thơ là người hoặc điều truyền cảm hứng sáng tác nghệ thuật hoặc văn học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
muse
Ví dụ câu với nàng thơ / muse
- 1
Anh ấy là nguồn cảm hứng cho các bài thơ của tôi, như một nàng thơ thực sự.
He is the muse behind my poetry, truly a muse.
- 2
Nàng thơ của nhà văn đã giúp ông sáng tác nhiều tác phẩm nổi bật.
The writer's muse helped him create many outstanding works.
Ghi chú dùng từ nàng thơ
Nàng thơ là nguồn cảm hứng sáng tác, thường liên quan đến nghệ thuật hoặc văn học. Các từ liên quan gồm 'inspiration' (cảm hứng), 'creative' (sáng tạo), 'artist' (nghệ sĩ).
Video minh hoạ nàng thơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nàng thơ
Câu hỏi thường gặp về "nàng thơ"
Nàng thơ tiếng Anh là gì?
Nàng thơ tiếng Anh là "muse" (danh từ), nghĩa là: Nàng thơ là người hoặc điều truyền cảm hứng sáng tác nghệ thuật hoặc văn học.
"muse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"muse" nghĩa tiếng Việt là "nàng thơ". Nàng thơ là nguồn cảm hứng sáng tác, thường liên quan đến nghệ thuật hoặc văn học.
Phát âm "muse" như thế nào?
"muse" có phiên âm IPA /mjuz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "muse"?
He is the muse behind my poetry, truly a muse. — Anh ấy là nguồn cảm hứng cho các bài thơ của tôi, như một nàng thơ thực sự.