Tiếng Việt
Nàng dâu tiếng Anh là gì?
nàng dâu tiếng Anh là daughter-in-law /ˈdɔtər-ɪn-lɔ/. Chị dâu, vợ của con trai trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
daughter-in-law
Ví dụ câu với nàng dâu / daughter-in-law
- 1
Nàng dâu mới rất vui vẻ và hòa đồng.
The new daughter-in-law was very cheerful and friendly.
- 2
Nàng dâu giúp mẹ chồng chăm sóc gia đình.
The daughter-in-law helps her mother-in-law take care of the family.
Ghi chú dùng từ nàng dâu
Nàng dâu là vợ của con trai trong gia đình. Các từ liên quan: 'mẹ chồng' (mother-in-law), 'bố chồng' (father-in-law), 'gia đình' (family).
Video minh hoạ nàng dâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nàng dâu
Câu hỏi thường gặp về "nàng dâu"
Nàng dâu tiếng Anh là gì?
Nàng dâu tiếng Anh là "daughter-in-law" (danh từ), nghĩa là: Chị dâu, vợ của con trai trong gia đình.
"daughter-in-law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"daughter-in-law" nghĩa tiếng Việt là "nàng dâu". Nàng dâu là vợ của con trai trong gia đình.
Phát âm "daughter-in-law" như thế nào?
"daughter-in-law" có phiên âm IPA /ˈdɔtər-ɪn-lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "daughter-in-law"?
The new daughter-in-law was very cheerful and friendly. — Nàng dâu mới rất vui vẻ và hòa đồng.