Tiếng Việt
Nẫng tiếng Anh là gì?
nẫng tiếng Anh là snatch /snætʃ/. Giật lấy thứ gì đó một cách nhanh chóng và bất ngờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snatch
Ví dụ câu với nẫng / snatch
- 1
Cô ấy đã nẫng chiếc bánh khỏi tay tôi.
She snatched the cake from my hand.
- 2
Tên trộm nẫng chiếc điện thoại khỏi túi của người đi đường.
The thief snatched the phone from the passerby's pocket.
Ghi chú dùng từ nẫng
Nẫng là hành động lấy đi thứ gì đó một cách nhanh chóng, thường không được phép. Các từ liên quan gồm 'grab' (nắm lấy), 'steal' (ăn trộm), 'grab' mang nghĩa nắm lấy, còn 'steal' là ăn trộm.
Video minh hoạ nẫng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nẫng
Câu hỏi thường gặp về "nẫng"
Nẫng tiếng Anh là gì?
Nẫng tiếng Anh là "snatch" (động từ), nghĩa là: Giật lấy thứ gì đó một cách nhanh chóng và bất ngờ.
"snatch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snatch" nghĩa tiếng Việt là "nẫng". Nẫng là hành động lấy đi thứ gì đó một cách nhanh chóng, thường không được phép.
Phát âm "snatch" như thế nào?
"snatch" có phiên âm IPA /snætʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snatch"?
She snatched the cake from my hand. — Cô ấy đã nẫng chiếc bánh khỏi tay tôi.