The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự giật lấy tiếng Anh là gì?

sự giật lấy tiếng Anh là snatch /snætʃ/. Sự giật lấy nhanh chóng, thường là để lấy đồ vật của người khác một cách bất hợp pháp hoặc không đúng phép.

Hình minh hoạ "sự giật lấy" tiếng Anh là "snatch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

snatch

Danh từ
/snætʃ/

Ví dụ câu với sự giật lấy / snatch

  1. 1

    Tên trộm đã thực hiện sự giật lấy chiếc túi của người phụ nữ trên phố.

    The thief made a quick snatch of the woman's purse on the street.

  2. 2

    Cậu bé cố gắng giật lấy đồ chơi của bạn mình.

    The boy tried to snatch his friend's toy.

Ghi chú dùng từ sự giật lấy

Sự giật lấy là hành động lấy đi thứ gì đó một cách nhanh chóng, thường mang nghĩa tiêu cực. Các từ liên quan gồm 'grab' (nắm lấy), 'snatch' (giật lấy), 'steal' (ăn cắp).

Video minh hoạ sự giật lấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự giật lấy

Câu hỏi thường gặp về "sự giật lấy"

Sự giật lấy tiếng Anh là gì?

Sự giật lấy tiếng Anh là "snatch" (danh từ), nghĩa là: Sự giật lấy nhanh chóng, thường là để lấy đồ vật của người khác một cách bất hợp pháp hoặc không đúng phép.

"snatch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"snatch" nghĩa tiếng Việt là "sự giật lấy". Sự giật lấy là hành động lấy đi thứ gì đó một cách nhanh chóng, thường mang nghĩa tiêu cực.

Phát âm "snatch" như thế nào?

"snatch" có phiên âm IPA /snætʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "snatch"?

The thief made a quick snatch of the woman's purse on the street. — Tên trộm đã thực hiện sự giật lấy chiếc túi của người phụ nữ trên phố.