Tiếng Việt
Nánh tiếng Anh là gì?
nánh tiếng Anh là Tilted /ˈtɪl.tɪd/. Ngang hoặc nghiêng về một phía, không thẳng đứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tilted
Ví dụ câu với nánh / Tilted
- 1
Cái bàn nánh về phía trái.
The table is tilted to the left.
- 2
Chân của anh ấy bị nánh sau tai nạn.
His leg is tilted after the accident.
Ghi chú dùng từ nánh
Từ này mô tả trạng thái nghiêng hoặc lệch của vật thể. Các từ liên quan gồm 'inclined' (nghiêng), 'slanted' (dốc), 'leaning' (nghiêng).
Video minh hoạ nánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Câu hỏi thường gặp về "nánh"
Nánh tiếng Anh là gì?
Nánh tiếng Anh là "Tilted" (tính từ), nghĩa là: Ngang hoặc nghiêng về một phía, không thẳng đứng.
"Tilted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tilted" nghĩa tiếng Việt là "nánh". Từ này mô tả trạng thái nghiêng hoặc lệch của vật thể.
Phát âm "Tilted" như thế nào?
"Tilted" có phiên âm IPA /ˈtɪl.tɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tilted"?
The table is tilted to the left. — Cái bàn nánh về phía trái.