Tiếng Việt
Nanh tiếng Anh là gì?
nanh tiếng Anh là fang /fæŋ/. Răng nanh, răng dài và nhọn của động vật dùng để cắn hoặc xé thịt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fang
Ví dụ câu với nanh / fang
- 1
Con chó có chiếc nanh sắc nhọn để bảo vệ chủ.
The dog used its sharp fang to defend its owner.
- 2
Con sư tử có nanh dài để săn mồi.
The lion has long fangs for hunting.
Ghi chú dùng từ nanh
Nanh là răng dài, nhọn của động vật như chó, sư tử, dùng để cắn hoặc xé thịt. Các từ liên quan: 'fang' (răng nanh), 'canine' (răng nanh), 'tooth' (răng).
Video minh hoạ nanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nanh
Câu hỏi thường gặp về "nanh"
Nanh tiếng Anh là gì?
Nanh tiếng Anh là "fang" (danh từ), nghĩa là: Răng nanh, răng dài và nhọn của động vật dùng để cắn hoặc xé thịt.
"fang" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fang" nghĩa tiếng Việt là "nanh". Nanh là răng dài, nhọn của động vật như chó, sư tử, dùng để cắn hoặc xé thịt.
Phát âm "fang" như thế nào?
"fang" có phiên âm IPA /fæŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fang"?
The dog used its sharp fang to defend its owner. — Con chó có chiếc nanh sắc nhọn để bảo vệ chủ.