The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Não điện đồ tiếng Anh là gì?

Não điện đồ tiếng Anh là Electroencephalogram /ɪˌlɛktrəʊɪnˈsɛfələˌɡræm/. Điện tâm đồ đo hoạt động điện của não để chẩn đoán các rối loạn thần kinh.

Hình minh hoạ "Não điện đồ" tiếng Anh là "Electroencephalogram"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Electroencephalogram

Danh từ
/ɪˌlɛktrəʊɪnˈsɛfələˌɡræm/

Ví dụ câu với Não điện đồ / Electroencephalogram

  1. 1

    The doctor ordered an electroencephalogram to check for seizures.

    Bác sĩ yêu cầu làm điện não đồ để kiểm tra các cơn động kinh.

  2. 2

    Electroencephalograms are useful in diagnosing epilepsy.

    Điện não đồ rất hữu ích trong chẩn đoán bệnh động kinh.

Ghi chú dùng từ Não điện đồ

Điện não đồ là phương pháp ghi lại hoạt động điện của não. Các thuật ngữ liên quan: EEG (Electroencephalogram - Điện não đồ), neural activity (hoạt động thần kinh), brain waves (sóng não).

Video minh hoạ Não điện đồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Não điện đồ

Câu hỏi thường gặp về "Não điện đồ"

Não điện đồ tiếng Anh là gì?

Não điện đồ tiếng Anh là "Electroencephalogram" (danh từ), nghĩa là: Điện tâm đồ đo hoạt động điện của não để chẩn đoán các rối loạn thần kinh.

"Electroencephalogram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Electroencephalogram" nghĩa tiếng Việt là "Não điện đồ". Điện não đồ là phương pháp ghi lại hoạt động điện của não.

Phát âm "Electroencephalogram" như thế nào?

"Electroencephalogram" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktrəʊɪnˈsɛfələˌɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Electroencephalogram"?

Bác sĩ yêu cầu làm điện não đồ để kiểm tra các cơn động kinh. — The doctor ordered an electroencephalogram to check for seizures.