Tiếng Việt
Nao lòng tiếng Anh là gì?
nao lòng tiếng Anh là heart-wrenching /ˈhɑːrt ˌrɛnʧɪŋ/. Gây đau đớn, xé lòng, làm cảm động mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heart-wrenching
Ví dụ câu với nao lòng / heart-wrenching
- 1
Bài hát đó thật sự rất nao lòng.
That song was truly heart-wrenching.
- 2
Câu chuyện của cô ấy khiến tôi cảm thấy nao lòng.
Her story was so heart-wrenching that I was moved to tears.
Ghi chú dùng từ nao lòng
Từ này mô tả cảm xúc đau đớn sâu sắc, thường liên quan đến nỗi buồn hoặc mất mát. Các từ liên quan gồm có 'heartbreaking' (đau lòng), 'tragic' (bi thảm), 'emotional' (cảm xúc).
Video minh hoạ nao lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nao lòng
Câu hỏi thường gặp về "nao lòng"
Nao lòng tiếng Anh là gì?
Nao lòng tiếng Anh là "heart-wrenching" (tính từ), nghĩa là: Gây đau đớn, xé lòng, làm cảm động mạnh mẽ.
"heart-wrenching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heart-wrenching" nghĩa tiếng Việt là "nao lòng". Từ này mô tả cảm xúc đau đớn sâu sắc, thường liên quan đến nỗi buồn hoặc mất mát.
Phát âm "heart-wrenching" như thế nào?
"heart-wrenching" có phiên âm IPA /ˈhɑːrt ˌrɛnʧɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heart-wrenching"?
That song was truly heart-wrenching. — Bài hát đó thật sự rất nao lòng.