The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nao nức tiếng Anh là gì?

nao nức tiếng Anh là eager /ˈiːɡər/. Háo hức, mong chờ điều gì đó một cách nhiệt tình.

Hình minh hoạ "nao nức" tiếng Anh là "eager"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eager

Tính từ
/ˈiːɡər/

Ví dụ câu với nao nức / eager

  1. 1

    Cô ấy rất nao nức chờ đợi kỳ nghỉ hè.

    She was very eager to wait for the summer holiday.

  2. 2

    Họ tỏ ra nao nức khi nghe tin vui.

    They appeared eager when hearing the good news.

Ghi chú dùng từ nao nức

Na nức thể hiện sự háo hức, mong chờ điều gì đó. Các từ liên quan: hào hứng (excited), nhiệt huyết (enthusiastic), háo hức (anxious, eager).

Video minh hoạ nao nức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nao nức

Câu hỏi thường gặp về "nao nức"

Nao nức tiếng Anh là gì?

Nao nức tiếng Anh là "eager" (tính từ), nghĩa là: Háo hức, mong chờ điều gì đó một cách nhiệt tình.

"eager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eager" nghĩa tiếng Việt là "nao nức". Na nức thể hiện sự háo hức, mong chờ điều gì đó.

Phát âm "eager" như thế nào?

"eager" có phiên âm IPA /ˈiːɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eager"?

She was very eager to wait for the summer holiday. — Cô ấy rất nao nức chờ đợi kỳ nghỉ hè.