Tiếng Việt
Nắp thanh quản tiếng Anh là gì?
nắp thanh quản tiếng Anh là Epiglottis /ˌɛpɪˈɡlɒtɪs/. Màng nhỏ che phủ thanh quản, ngăn thức ăn rơi vào khí quản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Epiglottis
Ví dụ câu với nắp thanh quản / Epiglottis
- 1
Khi nuốt, nắp thanh quản sẽ đóng lại để ngăn thức ăn vào khí quản.
During swallowing, the epiglottis closes to prevent food from entering the windpipe.
- 2
Nắp thanh quản giúp bảo vệ đường thở khỏi các vật thể lạ.
The epiglottis helps protect the airway from foreign objects.
Ghi chú dùng từ nắp thanh quản
Nắp thanh quản là một phần quan trọng của hệ hô hấp, liên quan đến các thuật ngữ như khí quản (trachea), thanh quản (larynx), và phổi (lungs).
Video minh hoạ nắp thanh quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắp thanh quản
Câu hỏi thường gặp về "nắp thanh quản"
Nắp thanh quản tiếng Anh là gì?
Nắp thanh quản tiếng Anh là "Epiglottis" (danh từ), nghĩa là: Màng nhỏ che phủ thanh quản, ngăn thức ăn rơi vào khí quản.
"Epiglottis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Epiglottis" nghĩa tiếng Việt là "nắp thanh quản". Nắp thanh quản là một phần quan trọng của hệ hô hấp, liên quan đến các thuật ngữ như khí quản (trachea), thanh quản (larynx), và phổi (lungs).
Phát âm "Epiglottis" như thế nào?
"Epiglottis" có phiên âm IPA /ˌɛpɪˈɡlɒtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Epiglottis"?
During swallowing, the epiglottis closes to prevent food from entering the windpipe. — Khi nuốt, nắp thanh quản sẽ đóng lại để ngăn thức ăn vào khí quản.