Tiếng Việt
Thanh quản tiếng Anh là gì?
thanh quản tiếng Anh là larynx /ˈlɛrɪŋks/. Thanh quản là phần của cổ họng nằm giữa họng và khí quản, chịu trách nhiệm phát âm và dẫn khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
larynx
Ví dụ câu với thanh quản / larynx
- 1
Thanh quản giúp tôi phát ra âm thanh rõ ràng hơn.
The larynx is essential for producing clear speech.
- 2
Viêm thanh quản có thể gây mất giọng tạm thời.
Laryngitis can cause temporary loss of voice.
Ghi chú dùng từ thanh quản
Thanh quản còn gọi là họng nói, liên quan đến phát âm và hơi thở. Các từ liên quan: 'voice box' (hộp giọng), 'vocal cords' (dây thanh quản), 'airway' (đường thở).
Video minh hoạ thanh quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với thanh quản
Câu hỏi thường gặp về "thanh quản"
Thanh quản tiếng Anh là gì?
Thanh quản tiếng Anh là "larynx" (danh từ), nghĩa là: Thanh quản là phần của cổ họng nằm giữa họng và khí quản, chịu trách nhiệm phát âm và dẫn khí.
"larynx" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"larynx" nghĩa tiếng Việt là "thanh quản". Thanh quản còn gọi là họng nói, liên quan đến phát âm và hơi thở.
Phát âm "larynx" như thế nào?
"larynx" có phiên âm IPA /ˈlɛrɪŋks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "larynx"?
The larynx is essential for producing clear speech. — Thanh quản giúp tôi phát ra âm thanh rõ ràng hơn.