Tiếng Việt
Náu tiếng tiếng Anh là gì?
náu tiếng tiếng Anh là live discreetly /lɪv dɪˈskriːtli/. ở ẩn, sống kín đáo để tránh bị phát hiện hoặc gây chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
live discreetly
Ví dụ câu với náu tiếng / live discreetly
- 1
Anh ấy luôn náu tiếng để tránh bị làm phiền.
He always lives discreetly to avoid being disturbed.
- 2
Cô ấy chọn náu tiếng trong suốt thời gian khó khăn.
She chose to live discreetly during difficult times.
Ghi chú dùng từ náu tiếng
Náu tiếng là hành động sống kín đáo, tránh gây chú ý. Các từ liên quan gồm 'ẩn mình' (to hide), 'ẩn nấp' (to conceal), 'giấu giếm' (to hide).
Video minh hoạ náu tiếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với náu tiếng
Câu hỏi thường gặp về "náu tiếng"
Náu tiếng tiếng Anh là gì?
Náu tiếng tiếng Anh là "live discreetly" (động từ), nghĩa là: ở ẩn, sống kín đáo để tránh bị phát hiện hoặc gây chú ý.
"live discreetly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"live discreetly" nghĩa tiếng Việt là "náu tiếng". Náu tiếng là hành động sống kín đáo, tránh gây chú ý.
Phát âm "live discreetly" như thế nào?
"live discreetly" có phiên âm IPA /lɪv dɪˈskriːtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "live discreetly"?
He always lives discreetly to avoid being disturbed. — Anh ấy luôn náu tiếng để tránh bị làm phiền.