Tiếng Việt
Ăn mặc kín đáo tiếng Anh là gì?
ăn mặc kín đáo tiếng Anh là dress discreetly /drɛs dɪˈskritli/. Ăn mặc kín đáo là cách ăn mặc phù hợp, không phô trương, thể hiện sự lịch sự và tôn trọng bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dress discreetly
Ví dụ câu với ăn mặc kín đáo / dress discreetly
- 1
Cô ấy luôn ăn mặc kín đáo khi đi dự tiệc.
She always dresses discreetly when attending parties.
- 2
Trong buổi họp, anh ấy chọn trang phục kín đáo để thể hiện sự chuyên nghiệp.
At the meeting, he chose to dress discreetly to show professionalism.
Ghi chú dùng từ ăn mặc kín đáo
Ăn mặc kín đáo thể hiện sự lịch sự, tôn trọng bản thân và người khác. Các từ liên quan: 'modest' (khiêm tốn), 'conservative' (bảo thủ), 'appropriate' (phù hợp).
Video minh hoạ ăn mặc kín đáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn mặc kín đáo
Câu hỏi thường gặp về "ăn mặc kín đáo"
Ăn mặc kín đáo tiếng Anh là gì?
Ăn mặc kín đáo tiếng Anh là "dress discreetly" (động từ), nghĩa là: Ăn mặc kín đáo là cách ăn mặc phù hợp, không phô trương, thể hiện sự lịch sự và tôn trọng bản thân.
"dress discreetly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dress discreetly" nghĩa tiếng Việt là "ăn mặc kín đáo". Ăn mặc kín đáo thể hiện sự lịch sự, tôn trọng bản thân và người khác.
Phát âm "dress discreetly" như thế nào?
"dress discreetly" có phiên âm IPA /drɛs dɪˈskritli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dress discreetly"?
She always dresses discreetly when attending parties. — Cô ấy luôn ăn mặc kín đáo khi đi dự tiệc.