The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nảy ra ý tưởng tiếng Anh là gì?

nảy ra ý tưởng tiếng Anh là come up with the idea /kʌm ʌp wɪð ði aɪˈdɪə/. Ý tưởng đột nhiên xuất hiện trong đầu.

Hình minh hoạ "nảy ra ý tưởng" tiếng Anh là "come up with the idea"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

come up with the idea

Danh từ
/kʌm ʌp wɪð ði aɪˈdɪə/

Ví dụ câu với nảy ra ý tưởng / come up with the idea

  1. 1

    Tôi đã nảy ra ý tưởng mới cho dự án của mình.

    I just came up with a new idea for my project.

  2. 2

    Cô ấy nảy ra ý tưởng sáng tạo trong cuộc họp.

    She came up with a creative idea during the meeting.

Ghi chú dùng từ nảy ra ý tưởng

Nghĩ ra ý tưởng mới. Các từ liên quan: brainstorm (động não), invent (bạo dạn sáng tạo), conceive (hình thành ý tưởng).

Video minh hoạ nảy ra ý tưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nảy ra ý tưởng

Câu hỏi thường gặp về "nảy ra ý tưởng"

Nảy ra ý tưởng tiếng Anh là gì?

Nảy ra ý tưởng tiếng Anh là "come up with the idea" (danh từ), nghĩa là: Ý tưởng đột nhiên xuất hiện trong đầu.

"come up with the idea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"come up with the idea" nghĩa tiếng Việt là "nảy ra ý tưởng". Nghĩ ra ý tưởng mới.

Phát âm "come up with the idea" như thế nào?

"come up with the idea" có phiên âm IPA /kʌm ʌp wɪð ði aɪˈdɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "come up with the idea"?

I just came up with a new idea for my project. — Tôi đã nảy ra ý tưởng mới cho dự án của mình.