Tiếng Việt
Truyền đạt ý tứ tiếng Anh là gì?
truyền đạt ý tứ tiếng Anh là convey an idea /kənˈveɪ ən aɪˈdɪə/. Diễn đạt ý kiến hoặc ý tưởng một cách rõ ràng và dễ hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
convey an idea
Ví dụ câu với truyền đạt ý tứ / convey an idea
- 1
Anh ấy đã cố gắng truyền đạt ý tứ của mình một cách rõ ràng trong cuộc họp.
He tried to convey his idea clearly during the meeting.
- 2
Giáo viên truyền đạt kiến thức một cách tận tâm cho học sinh.
The teacher conveys knowledge with dedication to students.
Ghi chú dùng từ truyền đạt ý tứ
Truyền đạt ý tứ là cách diễn đạt ý kiến hoặc cảm xúc một cách rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'communicate' (giao tiếp), 'express' (diễn đạt), và 'articulate' (trình bày rõ ràng).
Video minh hoạ truyền đạt ý tứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyền đạt ý tứ
Câu hỏi thường gặp về "truyền đạt ý tứ"
Truyền đạt ý tứ tiếng Anh là gì?
Truyền đạt ý tứ tiếng Anh là "convey an idea" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt ý kiến hoặc ý tưởng một cách rõ ràng và dễ hiểu.
"convey an idea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"convey an idea" nghĩa tiếng Việt là "truyền đạt ý tứ". Truyền đạt ý tứ là cách diễn đạt ý kiến hoặc cảm xúc một cách rõ ràng.
Phát âm "convey an idea" như thế nào?
"convey an idea" có phiên âm IPA /kənˈveɪ ən aɪˈdɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "convey an idea"?
He tried to convey his idea clearly during the meeting. — Anh ấy đã cố gắng truyền đạt ý tứ của mình một cách rõ ràng trong cuộc họp.