The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nẹp dây điện tiếng Anh là gì?

Nẹp dây điện tiếng Anh là Electrical cable clip /ɪˈlɛktrɪkəl ˈkeɪbl klɪp/. Dây giữ dây điện để cố định dây điện tránh bị rối hoặc rơi ra ngoài.

Hình minh hoạ "Nẹp dây điện" tiếng Anh là "Electrical cable clip"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Electrical cable clip

Danh từ
/ɪˈlɛktrɪkəl ˈkeɪbl klɪp/

Ví dụ câu với Nẹp dây điện / Electrical cable clip

  1. 1

    I used an electrical cable clip to organize the wires behind my desk.

    Tôi đã dùng nẹp dây điện để sắp xếp các dây sau bàn làm việc của mình.

  2. 2

    Make sure to secure the cables with clips to prevent tripping hazards.

    Hãy chắc chắn cố định các dây bằng nẹp để tránh nguy cơ vấp ngã.

Ghi chú dùng từ Nẹp dây điện

Nẹp dây điện giúp giữ cố định dây điện, tránh rối và gây nguy hiểm. Các từ liên quan: dây điện (electrical wire), cố định (secure), an toàn (safety).

Video minh hoạ Nẹp dây điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nẹp dây điện

Câu hỏi thường gặp về "Nẹp dây điện"

Nẹp dây điện tiếng Anh là gì?

Nẹp dây điện tiếng Anh là "Electrical cable clip" (danh từ), nghĩa là: Dây giữ dây điện để cố định dây điện tránh bị rối hoặc rơi ra ngoài.

"Electrical cable clip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Electrical cable clip" nghĩa tiếng Việt là "Nẹp dây điện". Nẹp dây điện giúp giữ cố định dây điện, tránh rối và gây nguy hiểm.

Phát âm "Electrical cable clip" như thế nào?

"Electrical cable clip" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪkəl ˈkeɪbl klɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Electrical cable clip"?

Tôi đã dùng nẹp dây điện để sắp xếp các dây sau bàn làm việc của mình. — I used an electrical cable clip to organize the wires behind my desk.