The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cóc ray tiếng Anh là gì?

cóc ray tiếng Anh là rail clip /reɪl klɪp/. Miếng ghim dùng để giữ ray tàu hỏa cố định trên đường ray.

Hình minh hoạ "cóc ray" tiếng Anh là "rail clip"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rail clip

Danh từ
/reɪl klɪp/

Ví dụ câu với cóc ray / rail clip

  1. 1

    The rail clip secures the track in place.

    Miếng ghim ray giữ đường ray cố định.

  2. 2

    Proper installation of rail clips is essential for safety.

    Việc lắp đặt đúng cách miếng ghim ray là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

Ghi chú dùng từ cóc ray

Cóc ray là một loại phụ kiện trong ngành đường sắt, giúp giữ ray tàu hỏa cố định. Các thuật ngữ liên quan: 'railway fastener' (phụ kiện đường sắt), 'track maintenance' (bảo trì đường ray), 'safety standards' (tiêu chuẩn an toàn).

Video minh hoạ cóc ray

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cóc ray

Câu hỏi thường gặp về "cóc ray"

Cóc ray tiếng Anh là gì?

Cóc ray tiếng Anh là "rail clip" (danh từ), nghĩa là: Miếng ghim dùng để giữ ray tàu hỏa cố định trên đường ray.

"rail clip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rail clip" nghĩa tiếng Việt là "cóc ray". Cóc ray là một loại phụ kiện trong ngành đường sắt, giúp giữ ray tàu hỏa cố định.

Phát âm "rail clip" như thế nào?

"rail clip" có phiên âm IPA /reɪl klɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rail clip"?

Miếng ghim ray giữ đường ray cố định. — The rail clip secures the track in place.