The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nếu thời gian cho phép tiếng Anh là gì?

nếu thời gian cho phép tiếng Anh là If time permits /ɪf taɪm pəˈmɪts/. Nếu có thời gian rảnh rỗi hoặc đủ thời gian để làm điều gì đó.

Hình minh hoạ "nếu thời gian cho phép" tiếng Anh là "If time permits"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

If time permits

Cụm từ
/ɪf taɪm pəˈmɪts/

Ví dụ câu với nếu thời gian cho phép / If time permits

  1. 1

    If time permits, I will visit my grandparents this weekend.

    If time permits, I will visit my grandparents this weekend.

  2. 2

    Please review the report if time permits.

    Please review the report if time permits.

Ghi chú dùng từ nếu thời gian cho phép

Cụm từ này dùng để diễn đạt ý 'nếu có thời gian rảnh'. Các từ liên quan: schedule (lịch trình), deadline (hạn chót), availability (khả năng sẵn có).

Video minh hoạ nếu thời gian cho phép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nếu thời gian cho phép

Câu hỏi thường gặp về "nếu thời gian cho phép"

Nếu thời gian cho phép tiếng Anh là gì?

Nếu thời gian cho phép tiếng Anh là "If time permits" (cụm từ), nghĩa là: Nếu có thời gian rảnh rỗi hoặc đủ thời gian để làm điều gì đó.

"If time permits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"If time permits" nghĩa tiếng Việt là "nếu thời gian cho phép". Cụm từ này dùng để diễn đạt ý 'nếu có thời gian rảnh'.

Phát âm "If time permits" như thế nào?

"If time permits" có phiên âm IPA /ɪf taɪm pəˈmɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "If time permits"?

If time permits, I will visit my grandparents this weekend. — If time permits, I will visit my grandparents this weekend.