Tiếng Việt
Cho phép tiếng Anh là gì?
cho phép tiếng Anh là Allow /əˈlaʊ/. Cho phép nghĩa là cho phép ai đó làm điều gì hoặc để điều gì xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Allow
Ví dụ câu với cho phép / Allow
- 1
Bạn có thể cho phép tôi sử dụng máy tính của bạn không?
Can you allow me to use your computer?.
- 2
Chúng tôi sẽ cho phép khách vào sau giờ làm việc.
We will allow guests to enter after working hours.
Ghi chú dùng từ cho phép
Cho phép là hành động cho phép ai đó làm gì. Các từ liên quan: permit (cho phép chính thức), authorize (ủy quyền), enable (kích hoạt, làm cho có thể).
Video minh hoạ cho phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho phép
- choGive
- phépetiquette
- sự cho phéppermission
- mức cho phépallowable limit
- được cho phépbe permitted
- không cho phépnot allow
- sai số cho phéppermissible error
- giới hạn cho phépallowable limit
- không được cho phépnot allowed
- nếu thời gian cho phépIf time permits
- biển báo tốc độ tối đa cho phépmaximum speed limit sign
- biển báo tốc độ cho phép chạy trên đường cao tốcspeed limit of expressway sign
Câu hỏi thường gặp về "cho phép"
Cho phép tiếng Anh là gì?
Cho phép tiếng Anh là "Allow" (động từ), nghĩa là: Cho phép nghĩa là cho phép ai đó làm điều gì hoặc để điều gì xảy ra.
"Allow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Allow" nghĩa tiếng Việt là "cho phép". Cho phép là hành động cho phép ai đó làm gì.
Phát âm "Allow" như thế nào?
"Allow" có phiên âm IPA /əˈlaʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Allow"?
Can you allow me to use your computer?. — Bạn có thể cho phép tôi sử dụng máy tính của bạn không?