Tiếng Việt
Ngắc nga ngắc ngứ tiếng Anh là gì?
ngắc nga ngắc ngứ tiếng Anh là Hesitate awkwardly /ˈhɛzɪteɪt ˈɔːkwədli/. Ngắc ngứ, lưỡng lự trong lời nói hoặc hành động do ngại ngùng hoặc bối rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hesitate awkwardly
Ví dụ câu với ngắc nga ngắc ngứ / Hesitate awkwardly
- 1
Anh ấy ngắc ngứ khi trả lời câu hỏi trước đám đông.
He hesitated awkwardly when answering the question in front of the crowd.
- 2
Cô ấy ngắc ngứ mãi mới nói được lời xin lỗi.
She hesitated awkwardly before finally saying sorry.
Ghi chú dùng từ ngắc nga ngắc ngứ
Thể hiện sự do dự hoặc bối rối trong giao tiếp. Các từ liên quan: 'hesitate' (do dự), 'awkward' (ngượng ngùng), 'uncertain' (không chắc chắn).
Video minh hoạ ngắc nga ngắc ngứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắc nga ngắc ngứ
Câu hỏi thường gặp về "ngắc nga ngắc ngứ"
Ngắc nga ngắc ngứ tiếng Anh là gì?
Ngắc nga ngắc ngứ tiếng Anh là "Hesitate awkwardly" (cụm từ), nghĩa là: Ngắc ngứ, lưỡng lự trong lời nói hoặc hành động do ngại ngùng hoặc bối rối.
"Hesitate awkwardly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hesitate awkwardly" nghĩa tiếng Việt là "ngắc nga ngắc ngứ". Thể hiện sự do dự hoặc bối rối trong giao tiếp.
Phát âm "Hesitate awkwardly" như thế nào?
"Hesitate awkwardly" có phiên âm IPA /ˈhɛzɪteɪt ˈɔːkwədli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hesitate awkwardly"?
He hesitated awkwardly when answering the question in front of the crowd. — Anh ấy ngắc ngứ khi trả lời câu hỏi trước đám đông.