Tiếng Việt
Cậy cục tiếng Anh là gì?
cậy cục tiếng Anh là plead awkwardly /pliːd ˈɔːkwərdli/. Nói lúng túng hoặc ngập ngừng để xin xá hoặc giúp đỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plead awkwardly
Ví dụ câu với cậy cục / plead awkwardly
- 1
Anh ấy cậy cục xin lỗi vì đã muộn.
He pleaded awkwardly for forgiveness for being late.
- 2
Cô ấy cậy cục hỏi về bài tập về nhà.
She pleaded awkwardly to ask about the homework.
Ghi chú dùng từ cậy cục
Cậy cục là hành động xin xá hoặc giúp đỡ một cách lúng túng. Các từ liên quan: xin xá (apology), cầu xin (beg), lúng túng (awkward).
Video minh hoạ cậy cục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cậy cục
Câu hỏi thường gặp về "cậy cục"
Cậy cục tiếng Anh là gì?
Cậy cục tiếng Anh là "plead awkwardly" (động từ), nghĩa là: Nói lúng túng hoặc ngập ngừng để xin xá hoặc giúp đỡ.
"plead awkwardly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plead awkwardly" nghĩa tiếng Việt là "cậy cục". Cậy cục là hành động xin xá hoặc giúp đỡ một cách lúng túng.
Phát âm "plead awkwardly" như thế nào?
"plead awkwardly" có phiên âm IPA /pliːd ˈɔːkwərdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plead awkwardly"?
He pleaded awkwardly for forgiveness for being late. — Anh ấy cậy cục xin lỗi vì đã muộn.