Tiếng Việt
Ngại quá tiếng Anh là gì?
ngại quá tiếng Anh là extremely embarrassed /ɪkˈstriːmli ɪmˈbærəst/. Rất xấu hổ hoặc ngại ngùng trong một tình huống nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extremely embarrassed
Ví dụ câu với ngại quá / extremely embarrassed
- 1
Tôi ngại quá khi phải phát biểu trước đám đông.
I was extremely embarrassed when I had to speak in front of a crowd.
- 2
Cô ấy ngại quá khi gặp người quen cũ.
She was extremely embarrassed when she met an old acquaintance.
Ghi chú dùng từ ngại quá
Ngại quá thể hiện cảm giác xấu hổ hoặc ngượng ngùng cực độ. Các từ liên quan: 'ngại ngùng' (shy), 'xấu hổ' (embarrassed), 'ngượng' (awkward).
Video minh hoạ ngại quá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngại quá
Câu hỏi thường gặp về "ngại quá"
Ngại quá tiếng Anh là gì?
Ngại quá tiếng Anh là "extremely embarrassed" (tính từ), nghĩa là: Rất xấu hổ hoặc ngại ngùng trong một tình huống nhất định.
"extremely embarrassed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extremely embarrassed" nghĩa tiếng Việt là "ngại quá". Ngại quá thể hiện cảm giác xấu hổ hoặc ngượng ngùng cực độ.
Phát âm "extremely embarrassed" như thế nào?
"extremely embarrassed" có phiên âm IPA /ɪkˈstriːmli ɪmˈbærəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extremely embarrassed"?
I was extremely embarrassed when I had to speak in front of a crowd. — Tôi ngại quá khi phải phát biểu trước đám đông.