Tiếng Việt
Mất mặt tiếng Anh là gì?
mất mặt tiếng Anh là embarrassed /ɪmˈbærəst/. Cảm thấy xấu hổ hoặc ngượng ngùng do hành động hoặc tình huống không phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
embarrassed
Ví dụ câu với mất mặt / embarrassed
- 1
Anh ấy cảm thấy mất mặt khi bị trượt chân trước đám đông.
He felt embarrassed when he tripped in front of the crowd.
- 2
Cô ấy mất mặt vì quên lời trong buổi biểu diễn.
She was embarrassed because she forgot her lines during the performance.
Ghi chú dùng từ mất mặt
Mất mặt là cảm giác xấu hổ hoặc ngượng ngùng. Các từ liên quan: xấu hổ (shy), ngượng ngùng (awkward), tự ti (self-conscious).
Video minh hoạ mất mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mất mặt
Câu hỏi thường gặp về "mất mặt"
Mất mặt tiếng Anh là gì?
Mất mặt tiếng Anh là "embarrassed" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy xấu hổ hoặc ngượng ngùng do hành động hoặc tình huống không phù hợp.
"embarrassed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"embarrassed" nghĩa tiếng Việt là "mất mặt". Mất mặt là cảm giác xấu hổ hoặc ngượng ngùng.
Phát âm "embarrassed" như thế nào?
"embarrassed" có phiên âm IPA /ɪmˈbærəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "embarrassed"?
He felt embarrassed when he tripped in front of the crowd. — Anh ấy cảm thấy mất mặt khi bị trượt chân trước đám đông.