Tiếng Việt
Ngấm thuốc tiếng Anh là gì?
ngấm thuốc tiếng Anh là absorb medicine /əbˈzɔːb ˈmɛdɪsɪn/. Hấp thụ thuốc qua da hoặc niêm mạc để thuốc bắt đầu có tác dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
absorb medicine
Ví dụ câu với ngấm thuốc / absorb medicine
- 1
Cô ấy đã ngấm thuốc qua da để giảm đau.
She absorbed the medicine through her skin to relieve the pain.
- 2
Thuốc cần thời gian để ngấm vào cơ thể.
The medicine needs time to absorb into the body.
Ghi chú dùng từ ngấm thuốc
Ngấm thuốc là quá trình thuốc thấm qua da hoặc niêm mạc để bắt đầu tác dụng. Các từ liên quan: hấp thụ (absorb), thấm (penetrate), chuyển hóa (metabolize).
Video minh hoạ ngấm thuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngấm thuốc
Câu hỏi thường gặp về "ngấm thuốc"
Ngấm thuốc tiếng Anh là gì?
Ngấm thuốc tiếng Anh là "absorb medicine" (động từ), nghĩa là: Hấp thụ thuốc qua da hoặc niêm mạc để thuốc bắt đầu có tác dụng.
"absorb medicine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"absorb medicine" nghĩa tiếng Việt là "ngấm thuốc". Ngấm thuốc là quá trình thuốc thấm qua da hoặc niêm mạc để bắt đầu tác dụng.
Phát âm "absorb medicine" như thế nào?
"absorb medicine" có phiên âm IPA /əbˈzɔːb ˈmɛdɪsɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "absorb medicine"?
She absorbed the medicine through her skin to relieve the pain. — Cô ấy đã ngấm thuốc qua da để giảm đau.