Tiếng Việt
Ngăn chặn trước tiếng Anh là gì?
ngăn chặn trước tiếng Anh là prevent beforehand /prɪˈvɛnt ˈbɪˌfɔːhænd/. Ngăn chặn điều gì xảy ra trước khi nó xảy ra, phòng tránh sớm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prevent beforehand
Ví dụ câu với ngăn chặn trước / prevent beforehand
- 1
Chúng tôi cố gắng ngăn chặn trước các vấn đề tiềm ẩn trong dự án.
We try to prevent potential problems in the project beforehand.
- 2
Việc kiểm tra định kỳ giúp ngăn chặn trước các sự cố kỹ thuật.
Regular inspections help prevent technical failures beforehand.
Ghi chú dùng từ ngăn chặn trước
Ngăn chặn trước là hành động phòng tránh sớm các vấn đề. Các từ liên quan gồm có 'prevent' (ngăn chặn), 'anticipate' (dự đoán trước), 'avoid' (tránh).
Video minh hoạ ngăn chặn trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngăn chặn trước
Câu hỏi thường gặp về "ngăn chặn trước"
Ngăn chặn trước tiếng Anh là gì?
Ngăn chặn trước tiếng Anh là "prevent beforehand" (động từ), nghĩa là: Ngăn chặn điều gì xảy ra trước khi nó xảy ra, phòng tránh sớm.
"prevent beforehand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prevent beforehand" nghĩa tiếng Việt là "ngăn chặn trước". Ngăn chặn trước là hành động phòng tránh sớm các vấn đề.
Phát âm "prevent beforehand" như thế nào?
"prevent beforehand" có phiên âm IPA /prɪˈvɛnt ˈbɪˌfɔːhænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prevent beforehand"?
We try to prevent potential problems in the project beforehand. — Chúng tôi cố gắng ngăn chặn trước các vấn đề tiềm ẩn trong dự án.