The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngăn chặn tiếng Anh là gì?

ngăn chặn tiếng Anh là prevent /prɪˈvɛnt/. Ngăn chặn hành động hoặc sự việc xảy ra, làm cho không xảy ra hoặc không thể xảy ra.

Hình minh hoạ "ngăn chặn" tiếng Anh là "prevent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prevent

Động từ
/prɪˈvɛnt/

Ví dụ câu với ngăn chặn / prevent

  1. 1

    Chúng tôi cố gắng ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

    We try to prevent the spread of the disease.

  2. 2

    Biện pháp này giúp ngăn chặn tai nạn xảy ra.

    This measure helps prevent accidents.

Ghi chú dùng từ ngăn chặn

Ngăn chặn là hành động làm cho một điều gì đó không xảy ra. Các từ liên quan gồm có 'stop' (dừng lại), 'avoid' (tránh), và 'block' (chặn lại).

Video minh hoạ ngăn chặn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngăn chặn

Câu hỏi thường gặp về "ngăn chặn"

Ngăn chặn tiếng Anh là gì?

Ngăn chặn tiếng Anh là "prevent" (động từ), nghĩa là: Ngăn chặn hành động hoặc sự việc xảy ra, làm cho không xảy ra hoặc không thể xảy ra.

"prevent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prevent" nghĩa tiếng Việt là "ngăn chặn". Ngăn chặn là hành động làm cho một điều gì đó không xảy ra.

Phát âm "prevent" như thế nào?

"prevent" có phiên âm IPA /prɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prevent"?

We try to prevent the spread of the disease. — Chúng tôi cố gắng ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.