The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngăn làm việc tiếng Anh là gì?

ngăn làm việc tiếng Anh là cubicle /ˈkjuːbɪkl/. Buồng làm việc nhỏ trong văn phòng, thường dành cho một người để làm việc riêng biệt.

Hình minh hoạ "ngăn làm việc" tiếng Anh là "cubicle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cubicle

Danh từ
/ˈkjuːbɪkl/

Ví dụ câu với ngăn làm việc / cubicle

  1. 1

    Tôi đã sắp xếp lại chiếc cubicle của mình để có không gian làm việc thoải mái hơn.

    I rearranged my cubicle to have a more comfortable workspace.

  2. 2

    Cô ấy thích làm việc trong cubicle yên tĩnh của mình.

    She prefers working in her quiet cubicle.

Ghi chú dùng từ ngăn làm việc

Cubicle là một buồng nhỏ trong văn phòng dùng để làm việc cá nhân. Các từ liên quan: 'partition' (vách ngăn), 'office' (văn phòng), 'workspace' (khu vực làm việc).

Video minh hoạ ngăn làm việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngăn làm việc

Câu hỏi thường gặp về "ngăn làm việc"

Ngăn làm việc tiếng Anh là gì?

Ngăn làm việc tiếng Anh là "cubicle" (danh từ), nghĩa là: Buồng làm việc nhỏ trong văn phòng, thường dành cho một người để làm việc riêng biệt.

"cubicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cubicle" nghĩa tiếng Việt là "ngăn làm việc". Cubicle là một buồng nhỏ trong văn phòng dùng để làm việc cá nhân.

Phát âm "cubicle" như thế nào?

"cubicle" có phiên âm IPA /ˈkjuːbɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cubicle"?

I rearranged my cubicle to have a more comfortable workspace. — Tôi đã sắp xếp lại chiếc cubicle của mình để có không gian làm việc thoải mái hơn.