Tiếng Việt
Làm việc tiếng Anh là gì?
làm việc tiếng Anh là work /wɜrk/. làm việc có nghĩa là thực hiện các hoạt động để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work
Ví dụ câu với làm việc / work
- 1
Tôi phải làm việc suốt ngày hôm nay.
I have to work all day today.
- 2
Cô ấy thích làm việc trong vườn vào cuối tuần.
She enjoys working in the garden on weekends.
Ghi chú dùng từ làm việc
Làm việc là hành động thực hiện nhiệm vụ hoặc công việc. Các từ liên quan: 'job' (công việc), 'task' (nhiệm vụ), 'employment' (việc làm).
Video minh hoạ làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm việc
- làm việc nhàdo the housework
- làm việc tốtdo good deeds
- làm việc vặtdo odd jobs
- làm việc nhómwork in a team
- làm việc ở nhàwork from home
- làm việc riêngdo private work
- làm việc từ xawork remotely
- làm việc có tâmwork with dedication
- làm việc với aiwork with somebody
- làm việc xa nhàwork away from home
- làm việc cá nhânhandle private affairs
- làm việc cần làmdo what needs to be done
Câu hỏi thường gặp về "làm việc"
Làm việc tiếng Anh là gì?
Làm việc tiếng Anh là "work" (động từ), nghĩa là: làm việc có nghĩa là thực hiện các hoạt động để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ.
"work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work" nghĩa tiếng Việt là "làm việc". Làm việc là hành động thực hiện nhiệm vụ hoặc công việc.
Phát âm "work" như thế nào?
"work" có phiên âm IPA /wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work"?
I have to work all day today. — Tôi phải làm việc suốt ngày hôm nay.