Tiếng Việt
Ngăn sông cấm chợ tiếng Anh là gì?
ngăn sông cấm chợ tiếng Anh là Trade barriers /treɪd ˈbɛriərz/. Các biện pháp hạn chế hoặc kiểm soát thương mại nhằm bảo vệ hoặc thúc đẩy lợi ích kinh tế trong nước, như cấm sông hoặc cấm chợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trade barriers
Ví dụ câu với ngăn sông cấm chợ / Trade barriers
- 1
Chính phủ áp dụng các biện pháp ngăn sông cấm chợ để bảo vệ ngành nông nghiệp trong nước.
The government implemented trade barriers to protect the domestic agricultural sector.
- 2
Các rào cản thương mại có thể làm giảm lượng hàng hóa nhập khẩu.
Trade barriers can reduce the amount of imported goods.
Ghi chú dùng từ ngăn sông cấm chợ
Ngăn sông cấm chợ là các biện pháp hạn chế thương mại như thuế quan, hạn ngạch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tariffs' (thuế nhập khẩu), 'quotas' (hạn ngạch), 'protectionism' (chủ nghĩa bảo hộ).
Video minh hoạ ngăn sông cấm chợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngăn sông cấm chợ
Câu hỏi thường gặp về "ngăn sông cấm chợ"
Ngăn sông cấm chợ tiếng Anh là gì?
Ngăn sông cấm chợ tiếng Anh là "Trade barriers" (danh từ), nghĩa là: Các biện pháp hạn chế hoặc kiểm soát thương mại nhằm bảo vệ hoặc thúc đẩy lợi ích kinh tế trong nước, như cấm sông hoặc cấm chợ.
"Trade barriers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trade barriers" nghĩa tiếng Việt là "ngăn sông cấm chợ". Ngăn sông cấm chợ là các biện pháp hạn chế thương mại như thuế quan, hạn ngạch.
Phát âm "Trade barriers" như thế nào?
"Trade barriers" có phiên âm IPA /treɪd ˈbɛriərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trade barriers"?
The government implemented trade barriers to protect the domestic agricultural sector. — Chính phủ áp dụng các biện pháp ngăn sông cấm chợ để bảo vệ ngành nông nghiệp trong nước.