Tiếng Việt
Phá bỏ giới hạn tiếng Anh là gì?
phá bỏ giới hạn tiếng Anh là Break barriers /breɪk ˈbæriərz/. Phá vỡ các giới hạn hoặc rào cản để tiến bộ hoặc thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Break barriers
Ví dụ câu với phá bỏ giới hạn / Break barriers
- 1
Anh ấy đã phá bỏ giới hạn của bản thân để đạt được mục tiêu lớn hơn.
He broke his barriers to achieve greater goals.
- 2
Chúng ta cần phá bỏ giới hạn trong tư duy để sáng tạo hơn.
We need to break barriers in thinking to be more creative.
Ghi chú dùng từ phá bỏ giới hạn
Phá bỏ giới hạn là hành động vượt qua các giới hạn cá nhân hoặc tập thể. Các từ liên quan: 'overcome obstacles' (vượt qua trở ngại), 'push boundaries' (đẩy giới hạn), 'expand horizons' (mở rộng tầm nhìn).
Video minh hoạ phá bỏ giới hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá bỏ giới hạn
Câu hỏi thường gặp về "phá bỏ giới hạn"
Phá bỏ giới hạn tiếng Anh là gì?
Phá bỏ giới hạn tiếng Anh là "Break barriers" (động từ), nghĩa là: Phá vỡ các giới hạn hoặc rào cản để tiến bộ hoặc thành công.
"Break barriers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Break barriers" nghĩa tiếng Việt là "phá bỏ giới hạn". Phá bỏ giới hạn là hành động vượt qua các giới hạn cá nhân hoặc tập thể.
Phát âm "Break barriers" như thế nào?
"Break barriers" có phiên âm IPA /breɪk ˈbæriərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Break barriers"?
He broke his barriers to achieve greater goals. — Anh ấy đã phá bỏ giới hạn của bản thân để đạt được mục tiêu lớn hơn.