Tiếng Việt
Ngành thiết kế thời trang tiếng Anh là gì?
ngành thiết kế thời trang tiếng Anh là fashion design /ˈfæʃən dɪˈzaɪn/. Ngành nghề sáng tạo liên quan đến việc thiết kế và tạo ra trang phục thời trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fashion design
Ví dụ câu với ngành thiết kế thời trang / fashion design
- 1
Cô ấy học ngành thiết kế thời trang để trở thành nhà thiết kế nổi tiếng.
She studied fashion design to become a famous designer.
- 2
Ngành thiết kế thời trang đòi hỏi sự sáng tạo và hiểu biết về xu hướng mới.
Fashion design requires creativity and knowledge of new trends.
Ghi chú dùng từ ngành thiết kế thời trang
Fashion design là ngành sáng tạo về trang phục. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'couture' (thời trang cao cấp), 'runway' (sàn diễn), và 'atelier' (xưởng thiết kế).
Video minh hoạ ngành thiết kế thời trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành thiết kế thời trang
Câu hỏi thường gặp về "ngành thiết kế thời trang"
Ngành thiết kế thời trang tiếng Anh là gì?
Ngành thiết kế thời trang tiếng Anh là "fashion design" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghề sáng tạo liên quan đến việc thiết kế và tạo ra trang phục thời trang.
"fashion design" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fashion design" nghĩa tiếng Việt là "ngành thiết kế thời trang". Fashion design là ngành sáng tạo về trang phục.
Phát âm "fashion design" như thế nào?
"fashion design" có phiên âm IPA /ˈfæʃən dɪˈzaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fashion design"?
She studied fashion design to become a famous designer. — Cô ấy học ngành thiết kế thời trang để trở thành nhà thiết kế nổi tiếng.