Tiếng Việt
Ngập ngà ngập ngừng tiếng Anh là gì?
ngập ngà ngập ngừng tiếng Anh là uncertain /ʌnˈsɝː.tən/. Không chắc chắn, không rõ ràng hoặc do dự trong hành động hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uncertain
Ví dụ câu với ngập ngà ngập ngừng / uncertain
- 1
Cô ấy có vẻ ngập ngà ngập ngừng khi trả lời câu hỏi.
She looked uncertain when answering the question.
- 2
Anh ấy ngập ngà ngập ngừng trước quyết định lớn.
He was uncertain about the big decision.
Ghi chú dùng từ ngập ngà ngập ngừng
Từ 'uncertain' mô tả trạng thái không rõ ràng hoặc thiếu tự tin. Các từ liên quan gồm 'doubtful' (nghi ngờ), 'hesitant' (do dự), và 'unsure' (không chắc chắn).
Video minh hoạ ngập ngà ngập ngừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngập ngà ngập ngừng
Câu hỏi thường gặp về "ngập ngà ngập ngừng"
Ngập ngà ngập ngừng tiếng Anh là gì?
Ngập ngà ngập ngừng tiếng Anh là "uncertain" (tính từ), nghĩa là: Không chắc chắn, không rõ ràng hoặc do dự trong hành động hoặc quyết định.
"uncertain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uncertain" nghĩa tiếng Việt là "ngập ngà ngập ngừng". Từ 'uncertain' mô tả trạng thái không rõ ràng hoặc thiếu tự tin.
Phát âm "uncertain" như thế nào?
"uncertain" có phiên âm IPA /ʌnˈsɝː.tən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uncertain"?
She looked uncertain when answering the question. — Cô ấy có vẻ ngập ngà ngập ngừng khi trả lời câu hỏi.