Tiếng Việt
Ngừng tiếng Anh là gì?
ngừng tiếng Anh là Cease /siːs/. Dừng lại, ngừng làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cease
Ví dụ câu với ngừng / Cease
- 1
Xin hãy ngừng nói chuyện này lại.
Please cease this conversation.
- 2
Họ đã ngừng sản xuất sản phẩm đó.
They have ceased production of that product.
Ghi chú dùng từ ngừng
Ngưng, dừng, chấm dứt; liên quan đến việc chấm dứt hành động hoặc trạng thái.
Video minh hoạ ngừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngừng
- ngừng bắnCeasefire
- ngừng bútPut down the pen
- ngừng tayStop working
- ngừng bướcStop moving
- ngừng kinh doanhClose business
- ngừng buổi họp giữa chừngAdjourn the meeting
- ngừng hoạt động bất thình lìnhSudden shutdown
- mạch ngừngconstruction joint
- không ngừngcontinual
- sự ngừng lạiHalt
- lệnh ngừng bắnceasefire order
- không ngừng nghỉrelentless
Câu hỏi thường gặp về "ngừng"
Ngừng tiếng Anh là gì?
Ngừng tiếng Anh là "Cease" (động từ), nghĩa là: Dừng lại, ngừng làm gì đó.
"Cease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cease" nghĩa tiếng Việt là "ngừng". Ngưng, dừng, chấm dứt; liên quan đến việc chấm dứt hành động hoặc trạng thái.
Phát âm "Cease" như thế nào?
"Cease" có phiên âm IPA /siːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cease"?
Please cease this conversation. — Xin hãy ngừng nói chuyện này lại.