Tiếng Việt
Ngạt hơi tiếng Anh là gì?
ngạt hơi tiếng Anh là suffocated by fumes /ˈsʌfəkeɪtɪd baɪ fjuːmz/. bị ngạt thở do hơi độc hoặc khí độc gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suffocated by fumes
Ví dụ câu với ngạt hơi / suffocated by fumes
- 1
Anh ấy cảm thấy ngạt hơi khi ở trong phòng kín kín.
He felt suffocated by fumes in the closed room.
- 2
Cô ấy đã ngạt hơi do khói thuốc lá trong phòng.
She was suffocated by cigarette fumes in the room.
Ghi chú dùng từ ngạt hơi
Ngạt hơi là trạng thái khó thở do khí độc hoặc hơi độc gây ra. Các từ liên quan: 'asphyxiation' (ngạt thở), 'carbon monoxide poisoning' (ngộ độc khí carbon monoxide), 'ventilation' (thoáng khí).
Video minh hoạ ngạt hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngạt hơi
Câu hỏi thường gặp về "ngạt hơi"
Ngạt hơi tiếng Anh là gì?
Ngạt hơi tiếng Anh là "suffocated by fumes" (tính từ), nghĩa là: bị ngạt thở do hơi độc hoặc khí độc gây ra.
"suffocated by fumes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suffocated by fumes" nghĩa tiếng Việt là "ngạt hơi". Ngạt hơi là trạng thái khó thở do khí độc hoặc hơi độc gây ra.
Phát âm "suffocated by fumes" như thế nào?
"suffocated by fumes" có phiên âm IPA /ˈsʌfəkeɪtɪd baɪ fjuːmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suffocated by fumes"?
He felt suffocated by fumes in the closed room. — Anh ấy cảm thấy ngạt hơi khi ở trong phòng kín kín.