Tiếng Việt
Nghề điện dân dụng tiếng Anh là gì?
nghề điện dân dụng tiếng Anh là civil electricity profession /ˈsɪvəl ɪˌlɛkˈtrɪsəti prəˈfɛʃən/. Ngành nghề liên quan đến lắp đặt, sửa chữa hệ thống điện trong các công trình dân dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civil electricity profession
Ví dụ câu với nghề điện dân dụng / civil electricity profession
- 1
Anh ấy làm nghề điện dân dụng trong một công ty xây dựng.
He works in the civil electricity profession at a construction company.
- 2
Kỹ sư điện dân dụng cần có kiến thức về hệ thống điện nội thất.
A civil electricity engineer needs knowledge of interior electrical systems.
Ghi chú dùng từ nghề điện dân dụng
Nghề điện dân dụng là nghề liên quan đến hệ thống điện trong các công trình dân dụng như nhà ở, văn phòng. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'electrician' (thợ điện), 'electrical wiring' (hệ thống dây điện), 'installation' (lắp đặt).
Video minh hoạ nghề điện dân dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề điện dân dụng
Câu hỏi thường gặp về "nghề điện dân dụng"
Nghề điện dân dụng tiếng Anh là gì?
Nghề điện dân dụng tiếng Anh là "civil electricity profession" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghề liên quan đến lắp đặt, sửa chữa hệ thống điện trong các công trình dân dụng.
"civil electricity profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civil electricity profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề điện dân dụng". Nghề điện dân dụng là nghề liên quan đến hệ thống điện trong các công trình dân dụng như nhà ở, văn phòng.
Phát âm "civil electricity profession" như thế nào?
"civil electricity profession" có phiên âm IPA /ˈsɪvəl ɪˌlɛkˈtrɪsəti prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civil electricity profession"?
He works in the civil electricity profession at a construction company. — Anh ấy làm nghề điện dân dụng trong một công ty xây dựng.