The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện dân dụng tiếng Anh là gì?

Điện dân dụng tiếng Anh là Residential electricity /ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/. Hệ thống cung cấp điện cho các hộ gia đình và khu dân cư.

Hình minh hoạ "Điện dân dụng" tiếng Anh là "Residential electricity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Residential electricity

Danh từ
/ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/

Ví dụ câu với Điện dân dụng / Residential electricity

  1. 1

    We need to check the residential electricity supply before installing new appliances.

    Chúng ta cần kiểm tra nguồn điện dân dụng trước khi lắp đặt thiết bị mới.

  2. 2

    The residential electricity bill increased significantly this month.

    Hóa đơn điện dân dụng tháng này tăng đáng kể.

Ghi chú dùng từ Điện dân dụng

Điện dân dụng liên quan đến hệ thống cung cấp điện cho các hộ gia đình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'electricity meter' (đồng hồ điện), 'circuit breaker' (cầu dao), 'power outage' (mất điện).

Video minh hoạ Điện dân dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Điện dân dụng

Câu hỏi thường gặp về "Điện dân dụng"

Điện dân dụng tiếng Anh là gì?

Điện dân dụng tiếng Anh là "Residential electricity" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống cung cấp điện cho các hộ gia đình và khu dân cư.

"Residential electricity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Residential electricity" nghĩa tiếng Việt là "Điện dân dụng". Điện dân dụng liên quan đến hệ thống cung cấp điện cho các hộ gia đình.

Phát âm "Residential electricity" như thế nào?

"Residential electricity" có phiên âm IPA /ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Residential electricity"?

Chúng ta cần kiểm tra nguồn điện dân dụng trước khi lắp đặt thiết bị mới. — We need to check the residential electricity supply before installing new appliances.