Tiếng Việt
Nghề đúc tiếng Anh là gì?
nghề đúc tiếng Anh là casting profession /ˈkæstɪŋ prəˈfɛʃən/. Nghề đúc là nghề liên quan đến việc tạo hình các vật thể bằng cách đổ kim loại nóng chảy vào khuôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
casting profession
Ví dụ câu với nghề đúc / casting profession
- 1
Anh ấy làm việc trong nghề đúc kim loại từ nhiều năm.
He has been working in the casting profession for many years.
- 2
Người thợ đúc đã tạo ra nhiều tác phẩm nghệ thuật đẹp mắt.
The caster produced many beautiful art pieces.
Ghi chú dùng từ nghề đúc
Nghề đúc liên quan đến việc đổ kim loại vào khuôn để tạo thành các sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'foundry' (lò đúc), 'mold' (khuôn), 'metalworking' (gia công kim loại).
Video minh hoạ nghề đúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề đúc
Câu hỏi thường gặp về "nghề đúc"
Nghề đúc tiếng Anh là gì?
Nghề đúc tiếng Anh là "casting profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề đúc là nghề liên quan đến việc tạo hình các vật thể bằng cách đổ kim loại nóng chảy vào khuôn.
"casting profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"casting profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề đúc". Nghề đúc liên quan đến việc đổ kim loại vào khuôn để tạo thành các sản phẩm.
Phát âm "casting profession" như thế nào?
"casting profession" có phiên âm IPA /ˈkæstɪŋ prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "casting profession"?
He has been working in the casting profession for many years. — Anh ấy làm việc trong nghề đúc kim loại từ nhiều năm.