Tiếng Việt
Nghề may tiếng Anh là gì?
nghề may tiếng Anh là sewing profession /ˈsoʊɪŋ prəˈfɛʃən/. Nghề may là nghề thủ công liên quan đến việc may vá quần áo hoặc các sản phẩm từ vải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sewing profession
Ví dụ câu với nghề may / sewing profession
- 1
Cô ấy đã học nghề may từ khi còn nhỏ.
She learned the sewing profession when she was young.
- 2
Người thợ may này có kỹ năng rất cao.
This tailor has very high sewing skills.
Ghi chú dùng từ nghề may
Nghề may là một nghề thủ công phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến việc may vá. Các từ liên quan gồm có 'tailoring' (nghề thợ may), 'dressmaking' (may vá quần áo), và 'textile' (vật liệu dệt).
Video minh hoạ nghề may
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghề may
Câu hỏi thường gặp về "nghề may"
Nghề may tiếng Anh là gì?
Nghề may tiếng Anh là "sewing profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề may là nghề thủ công liên quan đến việc may vá quần áo hoặc các sản phẩm từ vải.
"sewing profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sewing profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề may". Nghề may là một nghề thủ công phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến việc may vá.
Phát âm "sewing profession" như thế nào?
"sewing profession" có phiên âm IPA /ˈsoʊɪŋ prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sewing profession"?
She learned the sewing profession when she was young. — Cô ấy đã học nghề may từ khi còn nhỏ.