The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghề hướng dẫn viên du lịch tiếng Anh là gì?

nghề hướng dẫn viên du lịch tiếng Anh là tour guide profession /tʊr ɡaɪd prəˈfɛʃən/. Nghề hướng dẫn viên du lịch là công việc hướng dẫn, giới thiệu và cung cấp thông tin cho du khách về các điểm tham quan, lịch trình du lịch.

Hình minh hoạ "nghề hướng dẫn viên du lịch" tiếng Anh là "tour guide profession"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tour guide profession

Danh từ
/tʊr ɡaɪd prəˈfɛʃən/

Ví dụ câu với nghề hướng dẫn viên du lịch / tour guide profession

  1. 1

    Họ đã làm nghề hướng dẫn viên du lịch trong hơn mười năm.

    They have been working as tour guides for over ten years.

  2. 2

    Nghề hướng dẫn viên du lịch đòi hỏi kiến thức về lịch sử và địa lý.

    The tour guide profession requires knowledge of history and geography.

Ghi chú dùng từ nghề hướng dẫn viên du lịch

Nghề hướng dẫn viên du lịch là nghề liên quan đến việc hướng dẫn du khách tham quan. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tour', 'itinerary', 'customer service' (lịch trình, dịch vụ khách hàng).

Video minh hoạ nghề hướng dẫn viên du lịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghề hướng dẫn viên du lịch

Câu hỏi thường gặp về "nghề hướng dẫn viên du lịch"

Nghề hướng dẫn viên du lịch tiếng Anh là gì?

Nghề hướng dẫn viên du lịch tiếng Anh là "tour guide profession" (danh từ), nghĩa là: Nghề hướng dẫn viên du lịch là công việc hướng dẫn, giới thiệu và cung cấp thông tin cho du khách về các điểm tham quan, lịch trình du lịch.

"tour guide profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tour guide profession" nghĩa tiếng Việt là "nghề hướng dẫn viên du lịch". Nghề hướng dẫn viên du lịch là nghề liên quan đến việc hướng dẫn du khách tham quan.

Phát âm "tour guide profession" như thế nào?

"tour guide profession" có phiên âm IPA /tʊr ɡaɪd prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tour guide profession"?

They have been working as tour guides for over ten years. — Họ đã làm nghề hướng dẫn viên du lịch trong hơn mười năm.