Tiếng Việt
Nghé ngọ tiếng Anh là gì?
nghé ngọ tiếng Anh là calf bleat /kæf bliːt/. Tiếng kêu của bê con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calf bleat
Ví dụ câu với nghé ngọ / calf bleat
- 1
Bê con phát ra tiếng kêu nhỏ khi đói.
The calf bleat echoed across the farm.
- 2
Tiếng kêu của bê con làm mọi người chú ý.
The calf bleat caught everyone's attention.
Ghi chú dùng từ nghé ngọ
Nghé ngọ là tiếng kêu của bê con. Các từ liên quan: 'bleat' (tiếng kêu của động vật nhỏ), 'mew' (tiếng kêu của mèo con), 'chirp' (tiếng hót của chim nhỏ).
Video minh hoạ nghé ngọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghé ngọ
Câu hỏi thường gặp về "nghé ngọ"
Nghé ngọ tiếng Anh là gì?
Nghé ngọ tiếng Anh là "calf bleat" (danh từ), nghĩa là: Tiếng kêu của bê con.
"calf bleat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calf bleat" nghĩa tiếng Việt là "nghé ngọ". Nghé ngọ là tiếng kêu của bê con.
Phát âm "calf bleat" như thế nào?
"calf bleat" có phiên âm IPA /kæf bliːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calf bleat"?
The calf bleat echoed across the farm. — Bê con phát ra tiếng kêu nhỏ khi đói.