Tiếng Việt
Kêu be be tiếng Anh là gì?
kêu be be tiếng Anh là bleat /bliːt/. Tiếng kêu của con cừu hoặc các động vật có vú nhỏ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bleat
Ví dụ câu với kêu be be / bleat
- 1
Con cừu đang kêu be be khi bị lo lắng.
The sheep was bleating anxiously.
- 2
Chó nhỏ kêu be be khi đói.
The puppy was bleating for food.
Ghi chú dùng từ kêu be be
Từ này mô tả tiếng kêu của các động vật nhỏ như cừu hoặc dê. Các từ liên quan gồm 'mew' (kêu meo), 'chirp' (hót líu lo), và 'whimper' (rên rỉ).
Video minh hoạ kêu be be
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kêu be be
Câu hỏi thường gặp về "kêu be be"
Kêu be be tiếng Anh là gì?
Kêu be be tiếng Anh là "bleat" (động từ), nghĩa là: Tiếng kêu của con cừu hoặc các động vật có vú nhỏ khác.
"bleat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bleat" nghĩa tiếng Việt là "kêu be be". Từ này mô tả tiếng kêu của các động vật nhỏ như cừu hoặc dê.
Phát âm "bleat" như thế nào?
"bleat" có phiên âm IPA /bliːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bleat"?
The sheep was bleating anxiously. — Con cừu đang kêu be be khi bị lo lắng.