Tiếng Việt
Nghẹn lời tiếng Anh là gì?
nghẹn lời tiếng Anh là speechless /ˈspiːʧlɪs/. Không thể nói thành lời do ngạc nhiên, xúc động hoặc sợ hãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
speechless
Ví dụ câu với nghẹn lời / speechless
- 1
Cô ấy đã nghẹn lời khi nghe tin vui.
She was speechless when she heard the good news.
- 2
Anh ấy nghẹn lời trước câu hỏi bất ngờ.
He was speechless in front of the unexpected question.
Ghi chú dùng từ nghẹn lời
Nghẹn lời mô tả trạng thái không thể nói do cảm xúc mạnh. Các từ liên quan gồm 'tongue-tied' (bối rối không nói được), 'dumbfounded' (ngạc nhiên đến mức không nói được), 'stunned' (sững sờ).
Video minh hoạ nghẹn lời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghẹn lời
Câu hỏi thường gặp về "nghẹn lời"
Nghẹn lời tiếng Anh là gì?
Nghẹn lời tiếng Anh là "speechless" (tính từ), nghĩa là: Không thể nói thành lời do ngạc nhiên, xúc động hoặc sợ hãi.
"speechless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"speechless" nghĩa tiếng Việt là "nghẹn lời". Nghẹn lời mô tả trạng thái không thể nói do cảm xúc mạnh.
Phát âm "speechless" như thế nào?
"speechless" có phiên âm IPA /ˈspiːʧlɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "speechless"?
She was speechless when she heard the good news. — Cô ấy đã nghẹn lời khi nghe tin vui.