Tiếng Việt
Nghểnh tiếng Anh là gì?
nghểnh tiếng Anh là tilt upwards /tɪlt ˈʌpwədz/. nghểnh đầu hoặc thân lên trên, nâng lên một góc nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tilt upwards
Ví dụ câu với nghểnh / tilt upwards
- 1
Anh ấy nghểnh đầu lên để nhìn rõ hơn.
He tilted his head upwards to see better.
- 2
Cô ấy nghểnh mũi khi ngửi mùi thơm.
She tilted her nose upwards when smelling the fragrance.
Ghi chú dùng từ nghểnh
Nghểnh là hành động nâng đầu hoặc thân lên trên, thường để quan sát hoặc thể hiện thái độ. Các từ liên quan: nghiêng (tilt), nâng (lift), hướng lên (face upwards).
Video minh hoạ nghểnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nghểnh
Câu hỏi thường gặp về "nghểnh"
Nghểnh tiếng Anh là gì?
Nghểnh tiếng Anh là "tilt upwards" (động từ), nghĩa là: nghểnh đầu hoặc thân lên trên, nâng lên một góc nhỏ.
"tilt upwards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tilt upwards" nghĩa tiếng Việt là "nghểnh". Nghểnh là hành động nâng đầu hoặc thân lên trên, thường để quan sát hoặc thể hiện thái độ.
Phát âm "tilt upwards" như thế nào?
"tilt upwards" có phiên âm IPA /tɪlt ˈʌpwədz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tilt upwards"?
He tilted his head upwards to see better. — Anh ấy nghểnh đầu lên để nhìn rõ hơn.