The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghếch mắt tiếng Anh là gì?

nghếch mắt tiếng Anh là glance upwards /ɡlɑːns ˈʌpwədz/. nhìn lên trên một cách nhanh chóng hoặc thoáng qua.

Hình minh hoạ "nghếch mắt" tiếng Anh là "glance upwards"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

glance upwards

Động từ
/ɡlɑːns ˈʌpwədz/

Ví dụ câu với nghếch mắt / glance upwards

  1. 1

    Cô ấy nghếch mắt lên nhìn bầu trời.

    She glanced upwards at the sky.

  2. 2

    Anh ta nghếch mắt lên để xem đồng hồ.

    He glanced upwards to check the time.

Ghi chú dùng từ nghếch mắt

Nghếch mắt là hành động nhìn lên trên một cách nhanh chóng. Các từ liên quan: 'look up' (nhìn lên), 'peek' (nhìn lén), 'glance' (liếc nhìn).

Video minh hoạ nghếch mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghếch mắt

Câu hỏi thường gặp về "nghếch mắt"

Nghếch mắt tiếng Anh là gì?

Nghếch mắt tiếng Anh là "glance upwards" (động từ), nghĩa là: nhìn lên trên một cách nhanh chóng hoặc thoáng qua.

"glance upwards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"glance upwards" nghĩa tiếng Việt là "nghếch mắt". Nghếch mắt là hành động nhìn lên trên một cách nhanh chóng.

Phát âm "glance upwards" như thế nào?

"glance upwards" có phiên âm IPA /ɡlɑːns ˈʌpwədz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "glance upwards"?

She glanced upwards at the sky. — Cô ấy nghếch mắt lên nhìn bầu trời.