The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghễu nghện tiếng Anh là gì?

nghễu nghện tiếng Anh là lofty /ˈlɔfti/. cao quý, trang nghiêm, thể hiện sự cao thượng hoặc trang trọng.

Hình minh hoạ "nghễu nghện" tiếng Anh là "lofty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lofty

Tính từ
/ˈlɔfti/

Ví dụ câu với nghễu nghện / lofty

  1. 1

    Anh ấy nói chuyện với giọng điệu nghễu nghện, thể hiện sự tự tin cao độ.

    He spoke with a lofty tone, showing great confidence.

  2. 2

    Ngôi nhà nằm trên đỉnh đồi cao, mang vẻ đẹp nghễu nghện.

    The house on the hilltop looked lofty and majestic.

Ghi chú dùng từ nghễu nghện

Từ 'lofty' mô tả sự cao quý, trang nghiêm hoặc cao cả. Các từ liên quan gồm 'noble' (cao quý), 'majestic' (tráng lệ), 'elevated' (cao hơn, nâng cao).

Video minh hoạ nghễu nghện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghễu nghện

Câu hỏi thường gặp về "nghễu nghện"

Nghễu nghện tiếng Anh là gì?

Nghễu nghện tiếng Anh là "lofty" (tính từ), nghĩa là: cao quý, trang nghiêm, thể hiện sự cao thượng hoặc trang trọng.

"lofty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lofty" nghĩa tiếng Việt là "nghễu nghện". Từ 'lofty' mô tả sự cao quý, trang nghiêm hoặc cao cả.

Phát âm "lofty" như thế nào?

"lofty" có phiên âm IPA /ˈlɔfti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lofty"?

He spoke with a lofty tone, showing great confidence. — Anh ấy nói chuyện với giọng điệu nghễu nghện, thể hiện sự tự tin cao độ.