Tiếng Việt
Cao xa tiếng Anh là gì?
cao xa tiếng Anh là Lofty /ˈlɒfti/. cao, uy nghi, thể hiện sự cao quý hoặc cao cả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lofty
Ví dụ câu với cao xa / Lofty
- 1
Ngôi nhà cao xa của ông ấy thể hiện địa vị xã hội của gia đình.
His lofty mansion demonstrated his social status.
- 2
Cô ấy có tầm nhìn cao xa về tương lai của đất nước.
She has a lofty vision for the country's future.
Ghi chú dùng từ cao xa
Từ 'lofty' mô tả sự cao cả, uy nghi hoặc cao quý. Các từ liên quan gồm 'elevated' (nâng cao), 'noble' (cao quý), 'grand' (hoành tráng).
Video minh hoạ cao xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cao xa
Câu hỏi thường gặp về "cao xa"
Cao xa tiếng Anh là gì?
Cao xa tiếng Anh là "Lofty" (tính từ), nghĩa là: cao, uy nghi, thể hiện sự cao quý hoặc cao cả.
"Lofty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lofty" nghĩa tiếng Việt là "cao xa". Từ 'lofty' mô tả sự cao cả, uy nghi hoặc cao quý.
Phát âm "Lofty" như thế nào?
"Lofty" có phiên âm IPA /ˈlɒfti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lofty"?
His lofty mansion demonstrated his social status. — Ngôi nhà cao xa của ông ấy thể hiện địa vị xã hội của gia đình.