Tiếng Việt
Nghỉ giữa hiệp tiếng Anh là gì?
nghỉ giữa hiệp tiếng Anh là halftime break /ˈhɑːftaɪm breɪk/. Khoảng thời gian nghỉ giữa hiệp trong trận đấu thể thao để các đội nghỉ ngơi và chiến thuật lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
halftime break
Ví dụ câu với nghỉ giữa hiệp / halftime break
- 1
Trong trận bóng đá, chúng tôi thường nghỉ giữa hiệp để uống nước và nghỉ ngơi.
During the football match, we usually take a halftime break to drink water and rest.
- 2
Huấn luyện viên đã nói với các cầu thủ rằng họ cần tận dụng thời gian nghỉ giữa hiệp để chuẩn bị cho hiệp hai.
The coach told the players to use the halftime break to prepare for the second half.
Ghi chú dùng từ nghỉ giữa hiệp
Nghỉ giữa hiệp là khoảng thời gian nghỉ ngơi trong trận đấu thể thao, giúp các đội chuẩn bị cho phần còn lại của trận đấu. Các từ liên quan gồm 'halftime', 'interval', 'break'.
Video minh hoạ nghỉ giữa hiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ giữa hiệp
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ giữa hiệp"
Nghỉ giữa hiệp tiếng Anh là gì?
Nghỉ giữa hiệp tiếng Anh là "halftime break" (danh từ), nghĩa là: Khoảng thời gian nghỉ giữa hiệp trong trận đấu thể thao để các đội nghỉ ngơi và chiến thuật lại.
"halftime break" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"halftime break" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ giữa hiệp". Nghỉ giữa hiệp là khoảng thời gian nghỉ ngơi trong trận đấu thể thao, giúp các đội chuẩn bị cho phần còn lại của trận đấu.
Phát âm "halftime break" như thế nào?
"halftime break" có phiên âm IPA /ˈhɑːftaɪm breɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "halftime break"?
During the football match, we usually take a halftime break to drink water and rest. — Trong trận bóng đá, chúng tôi thường nghỉ giữa hiệp để uống nước và nghỉ ngơi.