Tiếng Việt
Nghĩa vị tiếng Anh là gì?
nghĩa vị tiếng Anh là Semantic meaning /sɪˈmæntɪk ˈmiː.nɪŋ/. Ý nghĩa về mặt ngữ nghĩa của một từ hoặc câu, thể hiện nội dung hoặc ý nghĩa chính xác của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Semantic meaning
Ví dụ câu với nghĩa vị / Semantic meaning
- 1
Ý nghĩa của từ này rất rõ ràng trong ngữ cảnh đó.
The semantic meaning of this word is clear in that context.
- 2
Hiểu được nghĩa vị giúp dịch thuật chính xác hơn.
Understanding semantic meaning helps in more accurate translation.
Ghi chú dùng từ nghĩa vị
Nghĩa vị liên quan đến ý nghĩa ngữ nghĩa của từ hoặc câu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'semantics' (ngữ nghĩa), 'meaning' (ý nghĩa), 'interpretation' (diễn giải).
Video minh hoạ nghĩa vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghĩa vị
Câu hỏi thường gặp về "nghĩa vị"
Nghĩa vị tiếng Anh là gì?
Nghĩa vị tiếng Anh là "Semantic meaning" (danh từ), nghĩa là: Ý nghĩa về mặt ngữ nghĩa của một từ hoặc câu, thể hiện nội dung hoặc ý nghĩa chính xác của nó.
"Semantic meaning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Semantic meaning" nghĩa tiếng Việt là "nghĩa vị". Nghĩa vị liên quan đến ý nghĩa ngữ nghĩa của từ hoặc câu.
Phát âm "Semantic meaning" như thế nào?
"Semantic meaning" có phiên âm IPA /sɪˈmæntɪk ˈmiː.nɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Semantic meaning"?
The semantic meaning of this word is clear in that context. — Ý nghĩa của từ này rất rõ ràng trong ngữ cảnh đó.