Tiếng Việt
Chủ nghĩa vị tha tiếng Anh là gì?
chủ nghĩa vị tha tiếng Anh là altruism /ˈæltruˌɪzəm/. Chủ nghĩa vị tha là thái độ hoặc hành động quan tâm và giúp đỡ người khác mà không mong đợi lợi ích cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
altruism
Ví dụ câu với chủ nghĩa vị tha / altruism
- 1
Anh ấy luôn hành xử với chủ nghĩa vị tha, giúp đỡ mọi người xung quanh.
He always acts with altruism, helping everyone around him.
- 2
Chủ nghĩa vị tha là một phẩm chất quý giá trong xã hội.
Altruism is a valuable trait in society.
Ghi chú dùng từ chủ nghĩa vị tha
Chủ nghĩa vị tha thể hiện sự quan tâm vô tư đến người khác. Các thuật ngữ liên quan: 'selflessness' (sự vị tha), 'compassion' (lòng trắc ẩn), 'empathy' (sự thấu cảm).
Video minh hoạ chủ nghĩa vị tha
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ nghĩa vị tha
Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa vị tha"
Chủ nghĩa vị tha tiếng Anh là gì?
Chủ nghĩa vị tha tiếng Anh là "altruism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa vị tha là thái độ hoặc hành động quan tâm và giúp đỡ người khác mà không mong đợi lợi ích cá nhân.
"altruism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"altruism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa vị tha". Chủ nghĩa vị tha thể hiện sự quan tâm vô tư đến người khác.
Phát âm "altruism" như thế nào?
"altruism" có phiên âm IPA /ˈæltruˌɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "altruism"?
He always acts with altruism, helping everyone around him. — Anh ấy luôn hành xử với chủ nghĩa vị tha, giúp đỡ mọi người xung quanh.