Tiếng Việt
Nghiện công việc tiếng Anh là gì?
nghiện công việc tiếng Anh là workaholic /ˈwɜːrkəˌhɒlɪk/. Người quá say mê công việc, thường làm việc quá mức cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
workaholic
Ví dụ câu với nghiện công việc / workaholic
- 1
Anh ấy là một người nghiện công việc, luôn làm việc đến khuya.
He is a workaholic who always works late into the night.
- 2
Nghiện công việc có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
Being a workaholic can be harmful to your health.
Ghi chú dùng từ nghiện công việc
Nghiện công việc mô tả người quá đam mê công việc, thường bỏ qua các hoạt động giải trí và nghỉ ngơi. Các từ liên quan: 'work', 'addiction', 'balance' (công việc, nghiện, cân bằng).
Video minh hoạ nghiện công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiện công việc
Câu hỏi thường gặp về "nghiện công việc"
Nghiện công việc tiếng Anh là gì?
Nghiện công việc tiếng Anh là "workaholic" (danh từ), nghĩa là: Người quá say mê công việc, thường làm việc quá mức cần thiết.
"workaholic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"workaholic" nghĩa tiếng Việt là "nghiện công việc". Nghiện công việc mô tả người quá đam mê công việc, thường bỏ qua các hoạt động giải trí và nghỉ ngơi.
Phát âm "workaholic" như thế nào?
"workaholic" có phiên âm IPA /ˈwɜːrkəˌhɒlɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "workaholic"?
He is a workaholic who always works late into the night. — Anh ấy là một người nghiện công việc, luôn làm việc đến khuya.